闲
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 閑
Trong tiếng Trung, 闲 (xián) có nghĩa là “rảnh rỗi; nhàn rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rảnh rỗi
- nhàn rỗi
Trong tiếng Trung, 闲 (xián) có nghĩa là “rảnh rỗi; nhàn rỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.