悠闲
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 悠閑
Trong tiếng Trung, 悠闲 (yōuxián) có nghĩa là “thong thả; nhàn nhã; ung dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thong thả
- nhàn nhã
- ung dung
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 悠闲 (yōuxián) có nghĩa là “thong thả; nhàn nhã; ung dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.