Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

悠久

yōujiǔ

Trong tiếng Trung, 悠久 (yōujiǔ) có nghĩa là “lâu đời; lâu dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lâu đời
  2. lâu dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古城有着悠久的历史文化。
    Zhè zuò gǔchéng yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ wénhuà.
    Thành phố cổ này có lịch sử và văn hóa lâu đời.

Chữ Hán

悠
yōu
long or drawn out; remote in time or space
Từ chứa 悠