Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不久

bùjiǔ

Trong tiếng Trung, 不久 (bùjiǔ) có nghĩa là “chẳng bao lâu; sớm; không lâu sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chẳng bao lâu
  2. sớm
  3. không lâu sau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不久就会回来。
    Tā bùjiǔ jiù huì huílái.
    Anh ấy sẽ sớm quay lại.

Chữ Hán