Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

转悠

zhuànyou
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉悠

Trong tiếng Trung, 转悠 (zhuànyou) có nghĩa là “đi dạo; đi loanh quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi dạo
  2. đi loanh quanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷喜欢在公园里转悠。
    Yéye xǐhuan zài gōngyuán lǐ zhuànyou.
    Ông nội thích đi dạo loanh quanh trong công viên.

Chữ Hán

悠
yōu
long or drawn out; remote in time or space
Từ chứa 悠