Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

转

zhuǎn

Trong tiếng Trung, 转 (zhuǎn) có nghĩa là “quay; rẽ; chuyển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quay
  2. rẽ
  3. chuyển

Cách đọc khác: zhuàn — to revolve; to turn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 往前走然后向左转。
    Wǎng qián zǒu ránhòu xiàng zuǒ zhuǎn.
    Đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái.

Chữ Hán

转
zhuàn
quay; rẽ
Từ chứa 转