Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

转身

zhuǎnshēn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 轉身

Trong tiếng Trung, 转身 (zhuǎnshēn) có nghĩa là “quay người; quay lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quay người
  2. quay lưng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她转身走进了房间。
    Tā zhuǎnshēn zǒujìnle fángjiān.
    Cô ấy quay người bước vào trong phòng.

Chữ Hán