转动
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 轉動
Trong tiếng Trung, 转动 (zhuàndòng) có nghĩa là “xoay; quay; chuyển động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xoay
- quay
- chuyển động
Cách đọc khác: zhuǎndòng — to turn sth around; to swivel