Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

转动

zhuàndòng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 轉動

Trong tiếng Trung, 转动 (zhuàndòng) có nghĩa là “xoay; quay; chuyển động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xoay
  2. quay
  3. chuyển động

Cách đọc khác: zhuǎndòng — to turn sth around; to swivel

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 地球围绕着太阳转动。
    Dìqiú wéiràozhe tàiyáng zhuàndòng.
    Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

Chữ Hán