Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

健身

jiànshēn

Trong tiếng Trung, 健身 (jiànshēn) có nghĩa là “tập thể dục; tập thể hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tập thể dục
  2. tập thể hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每周去三次健身房健身。
    Tā měi zhōu qù sān cì jiànshēnfáng jiànshēn.
    Anh ấy đến phòng tập thể hình ba lần một tuần.

Chữ Hán

健
jiàn
healthy; to invigorate
Từ chứa 健