健美
Trong tiếng Trung, 健美 (jiànměi) có nghĩa là “thể hình; thể dục thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thể hình
- thể dục thẩm mỹ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 健美 (jiànměi) có nghĩa là “thể hình; thể dục thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.