Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

健美

jiànměi

Trong tiếng Trung, 健美 (jiànměi) có nghĩa là “thể hình; thể dục thẩm mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể hình
  2. thể dục thẩm mỹ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她每周都去健身房练健美。
    Tā měi zhōu dōu qù jiànshēnfáng liàn jiànměi.
    Hàng tuần cô ấy đều đến phòng tập gym để tập thể hình.

Chữ Hán