Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

美

měi

Trong tiếng Trung, 美 (měi) có nghĩa là “đẹp; xinh đẹp; tốt đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẹp
  2. xinh đẹp
  3. tốt đẹp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山上的风景非常美。
    Shānshang de fēngjǐng fēicháng měi.
    Phong cảnh trên núi rất đẹp.

Chữ Hán

美
měi
đẹp; xinh đẹp
Từ chứa 美