Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

完美

wánměi

Trong tiếng Trung, 完美 (wánměi) có nghĩa là “hoàn hảo; hoàn mỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn hảo
  2. hoàn mỹ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 世界上没有人是完美的。
    Shìjiè shàng méiyǒu rén shì wánměi de.
    Trên thế giới không có ai là hoàn hảo.

Chữ Hán