Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

完备

wánbèi

Trong tiếng Trung, 完备 (wánbèi) có nghĩa là “đầy đủ; hoàn bị; hoàn chỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầy đủ
  2. hoàn bị
  3. hoàn chỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家新医院的医疗设施非常完备。
    Zhè jiā xīn yīyuàn de yīliáo shèshī fēicháng wánbèi.
    Cơ sở vật chất y tế của bệnh viện mới này rất đầy đủ.

Chữ Hán

备
bèi
to prepare; to equip; fully; completely
Từ chứa 备