Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

完

wán

Trong tiếng Trung, 完 (wán) có nghĩa là “hết; xong; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hết
  2. xong
  3. kết thúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书我已经看完了。
    Zhè běn shū wǒ yǐjīng kànwán le.
    Cuốn sách này tôi đã đọc xong rồi.

Chữ Hán

完
wán
hết; xong
Từ chứa 完