美好
Trong tiếng Trung, 美好 (měihǎo) có nghĩa là “tốt đẹp; tươi đẹp; tuyệt vời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tốt đẹp
- tươi đẹp
- tuyệt vời
Trong tiếng Trung, 美好 (měihǎo) có nghĩa là “tốt đẹp; tươi đẹp; tuyệt vời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.