Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

美好

měihǎo

Trong tiếng Trung, 美好 (měihǎo) có nghĩa là “tốt đẹp; tươi đẹp; tuyệt vời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốt đẹp
  2. tươi đẹp
  3. tuyệt vời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们度过了一个美好的周末。
    Wǒmen dùguòle yīge měihǎo de zhōumò.
    Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần thật tuyệt vời.

Chữ Hán