Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

健全

jiànquán

Trong tiếng Trung, 健全 (jiànquán) có nghĩa là “hoàn thiện; kiện toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn thiện
  2. kiện toàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司需要建立健全的管理制度。
    Gōngsī xūyào jiànlì jiànquán de guǎnlǐ zhìdù.
    Công ty cần xây dựng một hệ thống quản lý hoàn thiện.

Chữ Hán