健全
Trong tiếng Trung, 健全 (jiànquán) có nghĩa là “hoàn thiện; kiện toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoàn thiện
- kiện toàn
Trong tiếng Trung, 健全 (jiànquán) có nghĩa là “hoàn thiện; kiện toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.