Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

身材

shēncái

Trong tiếng Trung, 身材 (shēncái) có nghĩa là “vóc dáng; dáng người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vóc dáng
  2. dáng người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她每天运动,身材很好。
    Tā měitiān yùndòng, shēncái hěn hǎo.
    Cô ấy tập thể dục mỗi ngày, vóc dáng rất đẹp.

Chữ Hán

材
cái
material; timber
Từ chứa 材