Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

器材

qìcái

Trong tiếng Trung, 器材 (qìcái) có nghĩa là “thiết bị; dụng cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết bị
  2. dụng cụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校购买了一批新的体育器材。
    Xuéxiào gòumǎile yì pī xīn de tǐyù qìcái.
    Nhà trường đã mua một lô dụng cụ thể thao mới.

Chữ Hán

材
cái
material; timber
Từ chứa 材