Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

药材

yàocái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 藥材

Trong tiếng Trung, 药材 (yàocái) có nghĩa là “dược liệu; thảo dược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dược liệu
  2. thảo dược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座山上出产很多名贵药材。
    Zhè zuò shān shàng chūchǎn hěn duō míngguì yàocái.
    Ngọn núi này sản sinh rất nhiều dược liệu quý giá.

Chữ Hán