Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

教材

jiàocái

Trong tiếng Trung, 教材 (jiàocái) có nghĩa là “giáo trình; tài liệu giảng dạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giáo trình
  2. tài liệu giảng dạy

Lượng từ: 本

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这套汉语教材非常好用。
    Zhè tào Hànyǔ jiàocái fēicháng hǎoyòng.
    Bộ giáo trình tiếng Trung này rất dễ dùng.

Chữ Hán