Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

教育

jiàoyù

Trong tiếng Trung, 教育 (jiàoyù) có nghĩa là “giáo dục; dạy dỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giáo dục
  2. dạy dỗ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母应该好好教育孩子。
    Fùmǔ yīnggāi hǎohāo jiàoyù háizi.
    Cha mẹ nên dạy dỗ con cái thật tốt.

Chữ Hán