Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

培育

péiyù

Trong tiếng Trung, 培育 (péiyù) có nghĩa là “lai tạo; ươm trồng; nuôi cấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lai tạo
  2. ươm trồng
  3. nuôi cấy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家培育出了一种新的水稻。
    Kēxuéjiā péiyù chūle yì zhǒng xīn de shuǐdào.
    Các nhà khoa học đã lai tạo ra một giống lúa mới.

Chữ Hán

培
péi
to bank up with earth; to cultivate (lit. or fig.)
Từ chứa 培
育
yù
to have children; to raise or bring up
Từ chứa 育