发育
Trong tiếng Trung, 发育 (fāyù) có nghĩa là “phát triển; tăng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phát triển
- tăng trưởng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 发育 (fāyù) có nghĩa là “phát triển; tăng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.