Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发育

fāyù

Trong tiếng Trung, 发育 (fāyù) có nghĩa là “phát triển; tăng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát triển
  2. tăng trưởng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 充足的睡眠有助于孩子发育。
    Chōngzú de shuìmián yǒuzhùyú háizi fāyù.
    Giấc ngủ đầy đủ giúp ích cho sự phát triển của trẻ nhỏ.

Chữ Hán