电器
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 電器
Trong tiếng Trung, 电器 (diànqì) có nghĩa là “đồ điện; thiết bị điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ điện
- thiết bị điện
Trong tiếng Trung, 电器 (diànqì) có nghĩa là “đồ điện; thiết bị điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.