Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

休眠

xiūmián

Trong tiếng Trung, 休眠 (xiūmián) có nghĩa là “ngủ đông; ngủ; tạm nghỉ hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngủ đông
  2. ngủ
  3. tạm nghỉ hoạt động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座火山已经处于休眠状态很多年。
    Zhè zuò huǒshān yǐjīng chǔyú xiūmián zhuàngtài hěn duō nián.
    Ngọn núi lửa này đã ở trạng thái ngủ yên trong nhiều năm.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休
眠
mián
to sleep; to hibernate
Từ chứa 眠