休眠
Trong tiếng Trung, 休眠 (xiūmián) có nghĩa là “ngủ đông; ngủ; tạm nghỉ hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngủ đông
- ngủ
- tạm nghỉ hoạt động
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 休眠 (xiūmián) có nghĩa là “ngủ đông; ngủ; tạm nghỉ hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.