安眠药
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 安眠藥
Trong tiếng Trung, 安眠药 (ānmiányào) có nghĩa là “thuốc ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuốc ngủ
Lượng từ: 粒
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 安眠药 (ānmiányào) có nghĩa là “thuốc ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 粒