Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

催眠

cuīmián

Trong tiếng Trung, 催眠 (cuīmián) có nghĩa là “thôi miên; ru ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thôi miên
  2. ru ngủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首轻柔的音乐很催眠。
    Zhè shǒu qīngróu de yīnyuè hěn cuīmián.
    Bản nhạc nhẹ nhàng này rất dễ ru ngủ.

Chữ Hán

眠
mián
to sleep; to hibernate
Từ chứa 眠