Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

催促

cuīcù

Trong tiếng Trung, 催促 (cuīcù) có nghĩa là “thúc giục; hối thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thúc giục
  2. hối thúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈一再催促我快点出发。
    Māma yīzài cuīcù wǒ kuài diǎn chūfā.
    Mẹ liên tục thúc giục tôi mau chóng xuất phát.

Chữ Hán

促
cù
of short duration; hasty; rapid; to hasten; to hurry; to urge
Từ chứa 促