Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

促成

cùchéng

Trong tiếng Trung, 促成 (cùchéng) có nghĩa là “thúc thành; tạo nên; xúc tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thúc thành
  2. tạo nên
  3. xúc tiến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方的努力促成了这次合作。
    Shuāngfāng de nǔlì cùchéngle zhècì hézuò.
    Sự nỗ lực của hai bên đã tạo nên sự hợp tác lần này.

Chữ Hán

促
cù
of short duration; hasty; rapid; to hasten; to hurry; to urge
Từ chứa 促