促使
Trong tiếng Trung, 促使 (cùshǐ) có nghĩa là “thúc đẩy; khiến cho; giục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thúc đẩy
- khiến cho
- giục
Trong tiếng Trung, 促使 (cùshǐ) có nghĩa là “thúc đẩy; khiến cho; giục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.