Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

使

shǐ

Trong tiếng Trung, 使 (shǐ) có nghĩa là “khiến; dùng; sứ giả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiến
  2. dùng
  3. sứ giả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个好消息使大家很高兴。
    Zhège hǎo xiāoxi shǐ dàjiā hěn gāoxìng.
    Tin tốt này khiến mọi người rất vui.

Chữ Hán

使
shǐ
khiến; dùng
Từ chứa 使