Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

使劲

shǐjìn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 使勁

Trong tiếng Trung, 使劲 (shǐjìn) có nghĩa là “dốc sức; dùng sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dốc sức
  2. dùng sức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你使劲推这扇门。
    Qǐng nǐ shǐjìn tuī zhè shàn mén.
    Xin hãy dùng sức đẩy cánh cửa này.

Chữ Hán