使劲
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 使勁
Trong tiếng Trung, 使劲 (shǐjìn) có nghĩa là “dốc sức; dùng sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dốc sức
- dùng sức
Trong tiếng Trung, 使劲 (shǐjìn) có nghĩa là “dốc sức; dùng sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.