Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

起劲

qǐjìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 起勁

Trong tiếng Trung, 起劲 (qǐjìn) có nghĩa là “hăng hái; hào hứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hăng hái
  2. hào hứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家聊得非常起劲。
    Dàjiā liáo de fēicháng qǐjìn.
    Mọi người trò chuyện vô cùng hăng say.

Chữ Hán