Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

强劲

qiángjìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 強勁

Trong tiếng Trung, 强劲 (qiángjìng) có nghĩa là “mạnh mẽ; hùng hậu; dồi dào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mạnh mẽ
  2. hùng hậu
  3. dồi dào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年经济增长依然强劲。
    Jīnnián jīngjì zēngzhǎng yīrán qiángjìng.
    Tăng trưởng kinh tế năm nay vẫn tiếp tục mạnh mẽ.

Chữ Hán