Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

费劲

fèijìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 費勁

Trong tiếng Trung, 费劲 (fèijìn) có nghĩa là “tốn sức; vất vả; mất công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốn sức
  2. vất vả
  3. mất công
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 搬这个箱子很费劲。
    Bān zhège xiāngzi hěn fèijìn.
    Bê chiếc thùng này rất tốn sức.

Chữ Hán