Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

没劲

méijìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沒勁

Trong tiếng Trung, 没劲 (méijìn) có nghĩa là “nhàm chán; buồn tẻ; không có sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhàm chán
  2. buồn tẻ
  3. không có sức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影真让人觉得没劲。
    Zhè bù diànyǐng zhēn ràng rén juéde méijìn.
    Bộ phim này thực sự khiến người ta cảm thấy nhàm chán.

Chữ Hán