Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

睡眠

shuìmián

Trong tiếng Trung, 睡眠 (shuìmián) có nghĩa là “giấc ngủ; ngủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấc ngủ
  2. ngủ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 充足的睡眠对身体好。
    Chōngzú de shuìmián duì shēntǐ hǎo.
    Giấc ngủ đầy đủ rất tốt cho cơ thể.

Chữ Hán

眠
mián
to sleep; to hibernate
Từ chứa 眠