Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

酣睡

hānshuì

Trong tiếng Trung, 酣睡 (hānshuì) có nghĩa là “ngủ say; giấc ngủ say”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngủ say
  2. giấc ngủ say
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子在沙发上酣睡。
    Háizi zài shāfā shàng hānshuì.
    Đứa trẻ đang ngủ say trên ghế sô pha.

Chữ Hán

酣
hān
intoxicated
Từ chứa 酣