Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

休想

xiūxiǎng

Trong tiếng Trung, 休想 (xiūxiǎng) có nghĩa là “đừng hòng; đừng mơ; đừng mong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đừng hòng
  2. đừng mơ
  3. đừng mong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果不努力,你就休想取得好成绩。
    Rúguǒ bù nǔlì, nǐ jiù xiūxiǎng qǔdé hǎo chéngjì.
    Nếu không nỗ lực, bạn đừng hòng đạt được thành tích tốt.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休