Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

梦想

mèngxiǎng

Trong tiếng Trung, 梦想 (mèngxiǎng) có nghĩa là “mơ ước; giấc mơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mơ ước
  2. giấc mơ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从小就梦想成为一名医生。
    Tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng chéngwéi yì míng yīshēng.
    Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành bác sĩ.

Chữ Hán