Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

做梦

zuòmèng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 做夢

Trong tiếng Trung, 做梦 (zuòmèng) có nghĩa là “nằm mơ; mơ; mơ mộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nằm mơ
  2. mơ
  3. mơ mộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天晚上我做梦了。
    Zuótiān wǎnshang wǒ zuòměngle.
    Tối qua tôi đã nằm mơ.

Chữ Hán