Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

做证

zuòzhèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 做證

Trong tiếng Trung, 做证 (zuòzhèng) có nghĩa là “làm chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm chứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他同意出庭做证。
    Tā tóngyì chūtíng zuòzhèng.
    Anh ấy đồng ý ra tòa làm chứng.

Chữ Hán