梦见
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 夢見
Trong tiếng Trung, 梦见 (mèngjiàn) có nghĩa là “mơ thấy; chiêm bao thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mơ thấy
- chiêm bao thấy
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 梦见 (mèngjiàn) có nghĩa là “mơ thấy; chiêm bao thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.