Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

梦幻

mènghuàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 夢幻

Trong tiếng Trung, 梦幻 (mènghuàn) có nghĩa là “huyền ảo; ảo mộng; mộng tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huyền ảo
  2. ảo mộng
  3. mộng tưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 舞台上的灯光非常梦幻。
    Wǔtái shàng de dēngguāng fēicháng mènghuàn.
    Ánh đèn trên sân khấu vô cùng huyền ảo.

Chữ Hán