Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

幻影

huànyǐng

Trong tiếng Trung, 幻影 (huànyǐng) có nghĩa là “ảo ảnh; bóng ảo; ảo tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ảo ảnh
  2. bóng ảo
  3. ảo tưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过去的一切仿佛幻影一般消失了。
    Guòqù de yíqiè fǎngfú huànyǐng yìbān xiāoshī le.
    Mọi thứ trong quá khứ dường như biến mất như một ảo ảnh.

Chữ Hán

幻
huàn
fantasy
Từ chứa 幻
影
yǐng
picture; image
Từ chứa 影