Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

科幻

kēhuàn

Trong tiếng Trung, 科幻 (kēhuàn) có nghĩa là “khoa học viễn tưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoa học viễn tưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很喜欢看科幻电影。
    Wǒ hěn xǐhuan kàn kēhuàn diànyǐng.
    Tôi rất thích xem phim khoa học viễn tưởng.

Chữ Hán