Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

科

kē

Trong tiếng Trung, 科 (kē) có nghĩa là “môn học; khoa; ngành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. môn học
  2. khoa
  3. ngành

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你最喜欢哪一科?
    Nǐ zuì xǐhuan nǎ yì kē?
    Bạn thích môn học nào nhất?

Chữ Hán

科
kē
môn học; khoa
Từ chứa 科