学科
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 學科
Trong tiếng Trung, 学科 (xuékē) có nghĩa là “môn học; ngành học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- môn học
- ngành học
Trong tiếng Trung, 学科 (xuékē) có nghĩa là “môn học; ngành học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.