Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

科学

kēxué

Trong tiếng Trung, 科学 (kēxué) có nghĩa là “khoa học; tính khoa học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoa học
  2. tính khoa học

Lượng từ: 门、个、种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟很喜欢科学课。
    Dìdi hěn xǐhuan kēxué kè.
    Em trai rất thích tiết học khoa học.

Chữ Hán