科学
Trong tiếng Trung, 科学 (kēxué) có nghĩa là “khoa học; tính khoa học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoa học
- tính khoa học
Lượng từ: 门、个、种
Trong tiếng Trung, 科学 (kēxué) có nghĩa là “khoa học; tính khoa học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 门、个、种