Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

便利

biànlì

Trong tiếng Trung, 便利 (biànlì) có nghĩa là “tiện lợi; thuận tiện; tạo thuận lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiện lợi
  2. thuận tiện
  3. tạo thuận lợi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里附近有地铁,交通很便利。
    Zhèlǐ fùjìn yǒu dìtiě, jiāotōng hěn biànlì.
    Gần đây có tàu điện ngầm, giao thông rất thuận tiện.

Chữ Hán